Giá Tôn Thường Bao Nhiêu 1m2 là câu hỏi của rất nhiều người khi chuẩn bị xây dựng hoặc sửa chữa nhà cửa. Tại Xe Tải Mỹ Đình, chúng tôi cung cấp thông tin chi tiết và cập nhật nhất về giá tôn, giúp bạn dễ dàng dự toán chi phí và lựa chọn loại tôn phù hợp. Cùng khám phá bảng giá tôn lợp nhà, tôn cách nhiệt và các loại tôn khác trên thị trường.
1. Giá Tôn Kẽm Hiện Nay Bao Nhiêu Tiền 1m2?
Giá tôn kẽm dao động từ 44.000 VNĐ đến 270.000 VNĐ/m2, tùy thuộc vào thương hiệu, độ dày và chất lượng sản phẩm. Dưới đây là bảng giá chi tiết để bạn tham khảo:
Thương hiệu | Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m2) |
---|---|---|
Tôn kẽm Hoa Sen | 0.5 | 128.000 |
0.58 | 134.000 | |
0.75 | 162.000 | |
0.8 | 195.000 | |
0.95 | 205.000 | |
1.5 | 270.000 | |
Tôn kẽm Đông Á | 0.5 | 118.000 |
0.58 | 124.000 | |
0.75 | 152.000 | |
0.8 | 189.000 | |
0.95 | 199.000 | |
1.5 | 265.000 | |
Tôn kẽm Hòa Phát | 0.24 | 44.000 |
0.29 | 45.000 | |
0.32 | 48.000 | |
0.35 | 51.000 | |
0.38 | 53.000 | |
0.4 | 57.000 | |
0.43 | 63.000 | |
0.45 | 69.000 | |
0.48 | 71.000 | |
0.5 | 74.000 | |
Tôn kẽm Phương Nam | 0.24 | 36.000 |
0.29 | 37.000 | |
0.32 | 41.000 | |
0.35 | 43.000 | |
0.38 | 46.000 | |
0.4 | 50.000 | |
0.43 | 56.000 | |
0.45 | 62.000 | |
0.48 | 64.000 | |
0.5 | 66.000 |
2. Giá Tôn Lạnh Hiện Nay Bao Nhiêu Tiền 1m2?
Giá tôn lạnh dao động từ 40.000 VNĐ đến 105.000 VNĐ/m2, tùy thuộc vào thương hiệu và độ dày. Bảng giá chi tiết dưới đây sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn:
Thương hiệu | Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m2) |
---|---|---|
Tôn lạnh Hoa Sen | 0.3 | 67.000 |
0.35 | 75.000 | |
0.4 | 84.000 | |
0.45 | 96.000 | |
0.5 | 105.000 | |
Tôn lạnh Đông Á | 0.3 | 55.000 |
0.35 | 67.000 | |
0.4 | 77.000 | |
0.45 | 86.000 | |
0.5 | 97.000 | |
Tôn lạnh Hòa Phát | 0.3 | 63.000 |
0.35 | 69.000 | |
0.4 | 83.000 | |
0.45 | 92.000 | |
0.5 | 100.000 | |
Tôn lạnh Phương Nam | 0.25 | 40.000 |
0.3 | 46.000 | |
0.35 | 57.000 | |
0.4 | 62.000 | |
0.45 | 71.000 | |
0.5 | 79.000 |
3. Giá Tôn Thường Bao Nhiêu 1 Tấm? Cách Tính Giá Tôn Chi Tiết
Để dự toán chi phí mua tôn lợp nhà một cách chính xác, bạn có thể áp dụng công thức sau:
Giá tôn 1 tấm = Chiều dài (m) x Chiều rộng (m) x Đơn giá 1m2
Ví dụ, bạn muốn mua 1 tấm tôn kẽm Phương Nam có độ dày 0.35mm, chiều dài 2m:
Giá tôn = 2m x 1m x 43.000 VNĐ/m2 = 86.000 VNĐ/tấm
Công thức này giúp bạn dễ dàng tính toán chi phí dựa trên kích thước và loại tôn bạn chọn.
4. Tìm Hiểu Về Tôn Thường Lợp Nhà: Tổng Quan Từ Xe Tải Mỹ Đình
Tôn thường lợp nhà là vật liệu xây dựng phổ biến nhờ giá thành phải chăng và tính ứng dụng cao. Theo thống kê của Bộ Xây dựng năm 2024, tôn lợp chiếm khoảng 60% thị phần vật liệu lợp mái tại Việt Nam. Hai dòng tôn chính là tôn kẽm và tôn lạnh, đáp ứng nhu cầu đa dạng của các công trình.
- Tôn kẽm: Được sản xuất bằng cách phủ lớp mạ kẽm lên bề mặt thép, tăng khả năng chống gỉ sét. Đây là lựa chọn kinh tế cho các công trình yêu cầu chi phí thấp hoặc sử dụng trong thời gian ngắn.
- Tôn lạnh: Là dòng sản phẩm cao cấp hơn, với lớp mạ hợp kim nhôm kẽm, mang lại khả năng chống gỉ sét vượt trội và phản xạ nhiệt tốt. Tôn lạnh giúp công trình mát mẻ hơn và có độ bền cao, thích hợp cho các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
5. Ưu Điểm Vượt Trội Của Tôn Thường Lợp Mái: Vì Sao Nên Chọn?
Ngoài câu hỏi về “giá tôn thường bao nhiêu 1m2,” nhiều người còn quan tâm đến những ưu điểm của vật liệu này. Dưới đây là những lý do khiến tôn thường được ưa chuộng:
- Đa dạng về chủng loại và ứng dụng: Tôn thường có nhiều loại, phù hợp với các mục đích sử dụng khác nhau, từ lợp mái nhà ở, nhà xưởng đến các công trình tạm thời.
- Tính thẩm mỹ cao: Với nhiều mẫu mã, kiểu dáng và màu sắc, tôn thường dễ dàng phối hợp với kiến trúc tổng thể của công trình.
- Dễ dàng lắp đặt và thi công: Trọng lượng nhẹ và kích thước dễ tùy chỉnh giúp việc lắp đặt trở nên nhanh chóng và tiết kiệm chi phí nhân công.
- Dễ vận chuyển: Tôn thường nhẹ và dễ vận chuyển, phù hợp cho cả các khu vực xa xôi.
- Độ bền cao: Tôn thường được sản xuất từ thép chất lượng cao, phủ lớp mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm, giúp chống gỉ sét và kéo dài tuổi thọ lên đến 20-30 năm.
Theo nghiên cứu của Viện Vật liệu Xây dựng, tôn mạ kẽm có tuổi thọ trung bình từ 10-20 năm, trong khi tôn lạnh có thể kéo dài đến 30-40 năm nếu được bảo dưỡng đúng cách.
6. Nên Chọn Tôn Lạnh Hay Tôn Kẽm Để Lợp Mái? So Sánh Chi Tiết Từ Chuyên Gia Xe Tải Mỹ Đình
Việc lựa chọn giữa tôn lạnh và tôn kẽm phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể, điều kiện môi trường và ngân sách của từng công trình.
- Tôn lạnh: Thích hợp cho các công trình ở khu vực có khí hậu khắc nghiệt, gần biển hoặc tiếp xúc nhiều với môi trường ẩm ướt. Khả năng phản xạ nhiệt tốt giúp không gian bên dưới mát mẻ hơn, tiết kiệm chi phí điện năng.
- Tôn kẽm: Phù hợp cho các công trình có ngân sách hạn chế hoặc thời gian sử dụng ngắn. Dù không bền bằng tôn lạnh, tôn kẽm vẫn đáp ứng tốt các nhu cầu cơ bản.
Nếu bạn cần vật liệu lợp mái có khả năng chịu nhiệt, chống ăn mòn tốt và tuổi thọ cao, tôn lạnh là lựa chọn phù hợp. Nếu mục tiêu chính là tiết kiệm chi phí, tôn kẽm sẽ là phương án hợp lý hơn.
7. Các Loại Tôn Lợp Phổ Biến Trên Thị Trường Hiện Nay: Tư Vấn Từ Xe Tải Mỹ Đình
Trên thị trường hiện nay có rất nhiều loại tôn lợp khác nhau, mỗi loại có những ưu điểm và ứng dụng riêng. Dưới đây là một số loại tôn phổ biến:
- Tôn sóng vuông: Loại tôn truyền thống, dễ dàng thi công và có độ bền cao.
- Tôn sóng tròn: Thường được sử dụng cho các công trình dân dụng, có tính thẩm mỹ cao.
- Tôn giả ngói: Mang vẻ đẹp của ngói truyền thống nhưng nhẹ hơn và dễ lắp đặt hơn.
- Tôn cách nhiệt: Có lớp xốp cách nhiệt, giúp giảm nhiệt độ và tiếng ồn cho công trình.
- Tôn seamlock: Loại tôn có khả năng chống thấm nước tuyệt đối, thường được sử dụng cho các công trình công nghiệp.
8. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn: Phân Tích Chi Tiết Từ Xe Tải Mỹ Đình
Giá tôn thường xuyên biến động do nhiều yếu tố tác động. Dưới đây là những yếu tố chính ảnh hưởng đến giá tôn:
- Giá nguyên vật liệu: Giá thép, kẽm, nhôm và các nguyên liệu khác có ảnh hưởng lớn đến giá thành tôn.
- Chi phí sản xuất: Chi phí nhân công, điện, nước và các chi phí khác cũng ảnh hưởng đến giá tôn.
- Nhu cầu thị trường: Khi nhu cầu xây dựng tăng cao, giá tôn có xu hướng tăng lên.
- Chính sách nhập khẩu và thuế: Các chính sách của nhà nước về nhập khẩu và thuế cũng có thể ảnh hưởng đến giá tôn.
- Biến động tỷ giá: Tỷ giá hối đoái giữa VND và các ngoại tệ khác cũng tác động đến giá tôn nhập khẩu.
Theo báo cáo của Tổng cục Thống kê, giá thép xây dựng đã tăng khoảng 15% trong năm 2024, kéo theo sự tăng giá của tôn lợp.
9. Mua Tôn Lợp Ở Đâu Uy Tín Tại Hà Nội? Gợi Ý Từ Xe Tải Mỹ Đình
Việc lựa chọn địa chỉ mua tôn uy tín là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và giá cả hợp lý. Tại Hà Nội, bạn có thể tham khảo một số địa chỉ sau:
- Các đại lý tôn lớn: Hoa Sen, Đông Á, Hòa Phát, Phương Nam đều có hệ thống đại lý phân phối rộng khắp Hà Nội.
- Các cửa hàng vật liệu xây dựng: Nhiều cửa hàng vật liệu xây dựng lớn cũng cung cấp các loại tôn lợp khác nhau.
- Các trang web thương mại điện tử: Bạn có thể mua tôn trực tuyến qua các trang web như Shopee, Lazada, Tiki, nhưng cần chọn những nhà cung cấp uy tín.
Khi mua tôn, bạn nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc, xuất xứ và chất lượng sản phẩm.
10. Mẹo Chọn Tôn Lợp Chất Lượng: Kinh Nghiệm Từ Xe Tải Mỹ Đình
Để chọn được loại tôn lợp chất lượng, bạn cần lưu ý những điều sau:
- Kiểm tra bề mặt tôn: Bề mặt tôn phải sáng bóng, không bị trầy xước, gỉ sét hoặc bong tróc lớp mạ.
- Kiểm tra độ dày tôn: Sử dụng thước đo để kiểm tra độ dày của tôn, đảm bảo đúng với thông số kỹ thuật.
- Kiểm tra độ phẳng của tôn: Tôn phải phẳng, không bị cong vênh hoặc lượn sóng.
- Kiểm tra khả năng chịu lực của tôn: Tôn phải có khả năng chịu lực tốt, không bị biến dạng khi chịu tác động mạnh.
- Chọn tôn có thương hiệu uy tín: Nên chọn mua tôn của các thương hiệu nổi tiếng để đảm bảo chất lượng và được bảo hành.
Theo kinh nghiệm của các thợ xây dựng lâu năm, tôn có độ dày từ 0.4mm trở lên thường có độ bền và khả năng chống chịu thời tiết tốt hơn.
Giá tôn thường bao nhiêu 1m2 không chỉ phụ thuộc vào loại tôn, thương hiệu mà còn vào địa điểm mua và thời điểm mua. Hy vọng những thông tin chi tiết và cập nhật này từ Xe Tải Mỹ Đình sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định tốt nhất cho công trình của mình.
Bạn đang có nhu cầu tìm hiểu thêm về các loại xe tải phù hợp để vận chuyển tôn lợp? Hãy truy cập ngay XETAIMYDINH.EDU.VN để được tư vấn và giải đáp mọi thắc mắc. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn!
Địa chỉ: Số 18 đường Mỹ Đình, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội.
Hotline: 0247 309 9988
Trang web: XETAIMYDINH.EDU.VN
FAQ: Những Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Tôn Thường
-
Giá tôn thường hiện nay là bao nhiêu?
Giá tôn thường dao động từ 36.000 VNĐ đến 270.000 VNĐ/m2 tùy thuộc vào loại tôn (tôn kẽm, tôn lạnh), thương hiệu và độ dày.
-
Giá tôn kẽm và tôn lạnh khác nhau như thế nào?
Tôn kẽm thường có giá thấp hơn tôn lạnh do khả năng chống gỉ sét và độ bền không bằng.
-
Cách tính giá tôn theo tấm như thế nào?
Giá tôn 1 tấm = Chiều dài (m) x Chiều rộng (m) x Đơn giá 1m2.
-
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá tôn?
Giá nguyên vật liệu, chi phí sản xuất, nhu cầu thị trường, chính sách nhập khẩu và thuế, biến động tỷ giá.
-
Nên mua tôn lợp ở đâu uy tín tại Hà Nội?
Các đại lý tôn lớn (Hoa Sen, Đông Á, Hòa Phát), cửa hàng vật liệu xây dựng, trang web thương mại điện tử uy tín.
-
Làm thế nào để chọn tôn lợp chất lượng?
Kiểm tra bề mặt, độ dày, độ phẳng, khả năng chịu lực và chọn tôn có thương hiệu uy tín.
-
Tôn lạnh có ưu điểm gì so với tôn kẽm?
Khả năng chống ăn mòn, chống gỉ sét vượt trội, phản xạ nhiệt tốt, tuổi thọ cao hơn.
-
Loại tôn nào phù hợp cho nhà ở khu vực ven biển?
Tôn lạnh là lựa chọn tốt nhất do khả năng chống ăn mòn cao trong môi trường biển.
-
Tôn cách nhiệt có giá cao hơn tôn thường không?
Có, tôn cách nhiệt thường có giá cao hơn do có thêm lớp xốp cách nhiệt.
-
Tôi có thể tìm hiểu thêm thông tin về tôn lợp ở đâu?
Bạn có thể truy cập XETAIMYDINH.EDU.VN để được tư vấn và cung cấp thông tin chi tiết về các loại tôn lợp.