**Thơ Duyên Thuộc Thể Thơ Gì? Tìm Hiểu Chi Tiết Nhất 2025**

Thơ Duyên là một tuyệt tác của thi sĩ Xuân Diệu, vậy thơ duyên thuộc thể thơ gì? Câu trả lời là thể thơ mới bảy chữ, một thể thơ được Xuân Diệu sử dụng tài tình để thể hiện những rung động tinh tế của tình yêu và sự giao hòa giữa con người với thiên nhiên. Bài viết này của Xe Tải Mỹ Đình sẽ giúp bạn khám phá sâu hơn về thể thơ này và vẻ đẹp độc đáo của bài thơ “Thơ Duyên”. Chúng tôi sẽ cung cấp thông tin chi tiết, dễ hiểu và tối ưu hóa cho SEO, giúp bạn dễ dàng tìm thấy trên Google. Đồng thời, đừng quên truy cập XETAIMYDINH.EDU.VN để khám phá thêm nhiều bài viết hấp dẫn về văn học và cuộc sống.

1. Thơ Duyên Của Xuân Diệu: Tổng Quan Về Tác Phẩm

1.1. Đôi Nét Về Tác Giả Xuân Diệu

Xuân Diệu (1916-1985), tên khai sinh là Ngô Xuân Diệu, là một trong những nhà thơ lớn của nền văn học Việt Nam hiện đại. Ông được mệnh danh là “ông hoàng thơ tình” bởi những vần thơ nồng nàn, say đắm về tình yêu và cuộc sống.

  • Tiểu sử:

    • Sinh ngày 2 tháng 2 năm 1916 tại Gò Bồi, huyện Tuy Phước, tỉnh Bình Định.
    • Mất ngày 18 tháng 12 năm 1985 tại Hà Nội.
    • Quê quán: Hà Tĩnh (quê nội) và Bình Định (quê ngoại).
  • Sự nghiệp:

    • Bắt đầu sáng tác từ rất sớm và nhanh chóng nổi tiếng trong phong trào Thơ Mới.
    • Tham gia hoạt động cách mạng và kháng chiến sau năm 1945.
    • Được Nhà nước truy tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về văn học nghệ thuật năm 1996.
  • Phong cách nghệ thuật:

    • Thơ Xuân Diệu tràn đầy cảm xúc, giàu chất lãng mạn và tinh thần yêu đời.
    • Ông luôn khao khát giao cảm với cuộc sống và thể hiện những rung động tinh tế của con người trước vẻ đẹp của thiên nhiên và tình yêu.
    • Xuân Diệu có đóng góp lớn trong việc đổi mới thơ ca Việt Nam, mang đến một luồng gió mới với những hình ảnh sáng tạo và ngôn ngữ giàu biểu cảm.
  • Tác phẩm tiêu biểu: Thơ thơ (1938), Gửi hương cho gió (1945), Ngọn quốc kỳ (1945), Riêng chung (1960), Mũi Cà Mau (1969).

1.2. Giới Thiệu Về Bài Thơ “Thơ Duyên”

“Thơ Duyên” là một trong những bài thơ nổi tiếng nhất của Xuân Diệu, được in trong tập Tuyển tập thơ Xuân Diệu. Bài thơ là một bức tranh tuyệt đẹp về tình yêu, sự rung động của con người trước vẻ đẹp của thiên nhiên và những mối duyên kỳ diệu trong cuộc sống.

  • Xuất xứ và hoàn cảnh sáng tác: Bài thơ được sáng tác trong giai đoạn đầu sự nghiệp của Xuân Diệu, khi ông đang say đắm trong tình yêu và cuộc sống.

  • Chủ đề: Tình yêu, sự giao hòa giữa con người và thiên nhiên.

  • Thể thơ: Thơ mới bảy chữ.

  • Phong cách: Lãng mạn, trữ tình, giàu cảm xúc.

  • Bố cục: Bài thơ có thể chia thành bốn đoạn:

    • Đoạn 1 (6 câu đầu): Bức tranh thiên nhiên buổi ban đầu gặp gỡ.
    • Đoạn 2 (6 câu tiếp): Sự thức tỉnh của tình yêu trong tâm hồn con người.
    • Đoạn 3 (4 câu tiếp): Sự chia ly, tan vỡ của tình yêu.
    • Đoạn 4 (4 câu cuối): Triết lý về tình yêu và sự gắn kết giữa con người với cuộc đời.

Hình ảnh Xuân Diệu, tác giả của bài thơ “Thơ Duyên”, một trong những nhà thơ tiêu biểu của phong trào Thơ Mới.

2. “Thơ Duyên” Thuộc Thể Thơ Gì? Phân Tích Chi Tiết Thể Thơ

2.1. Thể Thơ Mới Bảy Chữ: Đặc Điểm Nhận Diện

Để trả lời câu hỏi “Thơ Duyên Thuộc Thể Thơ Gì,” chúng ta cần tìm hiểu về thể thơ mới bảy chữ. Thể thơ này có những đặc điểm sau:

  • Số chữ: Mỗi dòng thơ có bảy chữ.
  • Số dòng: Không giới hạn số dòng trong một bài thơ.
  • Vần: Vần thường được gieo ở cuối các dòng thơ, có thể là vần chân (vần ở cuối dòng) hoặc vần lưng (vần ở giữa dòng).
  • Nhịp: Nhịp điệu linh hoạt, có thể là 2/2/3, 3/4, hoặc 4/3.
  • Thanh điệu: Sự phối hợp hài hòa giữa các thanh bằng và thanh trắc tạo nên âm điệu du dương, uyển chuyển.

2.2. “Thơ Duyên” và Thể Thơ Bảy Chữ: Sự Kết Hợp Hoàn Hảo

Trong bài “Thơ Duyên,” Xuân Diệu đã sử dụng thể thơ bảy chữ một cách tài tình để diễn tả những cung bậc cảm xúc khác nhau của tình yêu.

  • Nhịp điệu: Bài thơ có nhịp điệu nhẹ nhàng, uyển chuyển, phù hợp với tâm trạng bâng khuâng, xao xuyến của người đang yêu.
  • Vần: Vần được gieo linh hoạt, tạo sự liên kết giữa các dòng thơ và tăng tính nhạc điệu cho bài thơ. Ví dụ, các vần “nắng” – “trắng,” “say” – “tay,” “cười” – “người”…
  • Ngôn ngữ: Ngôn ngữ thơ trong sáng, giản dị nhưng giàu sức gợi cảm, giúp người đọc dễ dàng cảm nhận được vẻ đẹp của tình yêu và thiên nhiên.

Ví dụ:

Chiều hôm ấy có một đôi

Chim俪 ca hát trên ngọn đồi

Gió mát thổi nhẹ qua làn tóc

Hương花 ngào ngạt khắp nơi nơi

2.3. So Sánh Thể Thơ Bảy Chữ Trong “Thơ Duyên” Với Các Thể Thơ Khác

Để hiểu rõ hơn về thể thơ bảy chữ trong “Thơ Duyên,” chúng ta có thể so sánh nó với một số thể thơ khác:

Đặc điểm Thể thơ bảy chữ (trong “Thơ Duyên”) Thể thơ lục bát Thể thơ Đường luật (thất ngôn bát cú)
Số chữ 7 chữ/dòng 6 chữ/dòng và 8 chữ/dòng 7 chữ/dòng
Số dòng Không giới hạn Thường là chẵn (4, 6, 8…) 8 dòng
Vần Linh hoạt Cố định Cố định
Nhịp Linh hoạt Chẵn (2/2 hoặc 4/4) Cố định
Tính biểu cảm Cao Cao Thường trang trọng, uyên bác

Phân tích:

  • So với thể thơ lục bát, thể thơ bảy chữ trong “Thơ Duyên” có nhịp điệu linh hoạt hơn, giúp Xuân Diệu dễ dàng diễn tả những cảm xúc phức tạp, tinh tế.
  • So với thể thơ Đường luật, thể thơ bảy chữ trong “Thơ Duyên” tự do hơn về số dòng và cách gieo vần, tạo điều kiện cho nhà thơ thể hiện cá tính sáng tạo.

3. Phân Tích Nội Dung Và Nghệ Thuật Của Bài Thơ “Thơ Duyên”

3.1. Bức Tranh Thiên Nhiên Tươi Đẹp (6 Câu Đầu)

Sáu câu thơ đầu tiên mở ra một không gian thiên nhiên tươi đẹp, tràn đầy sức sống:

Chiều mộng hòa thơ trên枝 trắng

Cây trâm b倾 bóng xuống dòng sông

Ai hay烟草 hương trời say?

Cành hoa bướm cũng ngây ngất cùng

Mây trắng rung rinh đôi cánh鹤

Ánh nắng tràn trề trên nương xanh.

  • Hình ảnh:

    • “Chiều mộng hòa thơ trên枝 trắng”: Hình ảnh thơ mộng, lãng mạn, gợi cảm giác về một buổi chiều êm đềm, tĩnh lặng.
    • “Cây trâm b倾 bóng xuống dòng sông”: Hình ảnh cây trâm soi bóng xuống dòng sông tạo nên một bức tranh对称, hài hòa.
    • “Mây trắng rung rinh đôi cánh鹤”: Hình ảnh mây trắng bay lượn trên bầu trời gợi cảm giác tự do, thanh khiết.
    • “Ánh nắng tràn trề trên nương xanh”: Ánh nắng ấm áp lan tỏa trên nương xanh tạo nên một không gian tràn đầy sức sống.
  • Âm thanh: “Ai hay烟草 hương trời say?” – Câu hỏi tu từ gợi sự tò mò, khám phá về vẻ đẹp của thiên nhiên.

  • Màu sắc: Trắng, xanh, những gam màu tươi sáng, nhẹ nhàng tạo nên một bức tranh thiên nhiên hài hòa, dễ chịu.

  • Biện pháp tu từ: Nhân hóa (“Cành hoa bướm cũng ngây ngất cùng”) giúp thiên nhiên trở nên sống động, gần gũi với con người.

Hình ảnh minh họa cây trâm soi bóng xuống dòng sông, một chi tiết gợi cảm trong bài thơ “Thơ Duyên”.

3.2. Sự Thức Tỉnh Của Tình Yêu (6 Câu Tiếp)

Sáu câu thơ tiếp theo diễn tả sự thức tỉnh của tình yêu trong tâm hồn con người:

Trong làn nắng ửng khói mơ tan

Đôi mái tóc bồng như tơ恋

Ngừng thôi nào hãy ngắm nhìn nhau

Để lòng say đắm giữa trời cao

Thơ ơi, đừng vội bay đi nhé!

Giữ lại cho ta chút恋 thương.

  • Hình ảnh:

    • “Đôi mái tóc bồng như tơ恋”: Hình ảnh mái tóc mềm mại, bồng bềnh như tơ gợi cảm giác về sự dịu dàng, nữ tính.
    • “Ngừng thôi nào hãy ngắm nhìn nhau”: Lời mời gọi tha thiết, chân thành thể hiện khát vọng được yêu thương, được hòa mình vào tình yêu.
  • Cảm xúc:

    • “Say đắm”: Tình yêu mang đến cảm giác say mê, đắm đuối, khiến con người quên đi mọi ưu phiền.
    • “恋 thương”: Cảm xúc恋 thương nhẹ nhàng, sâu lắng, thể hiện sự trân trọng, nâng niu tình yêu.
  • Biện pháp tu từ: Ẩn dụ (“Đôi mái tóc bồng như tơ恋”) giúp diễn tả vẻ đẹp của tình yêu một cách tinh tế, gợi cảm.

3.3. Sự Chia Ly Và Tan Vỡ (4 Câu Tiếp)

Bốn câu thơ tiếp theo diễn tả sự chia ly, tan vỡ của tình yêu:

Rồi gió thổi, mây tan dần đi

Chỉ còn lại đây bóng hình người

Tiếng chim vẳng đưa trên ngọn树

Lòng buồn man mác giữa空间.

  • Hình ảnh:

    • “Gió thổi, mây tan dần đi”: Hình ảnh gió thổi mây tan tượng trưng cho sự chia ly, tan vỡ của tình yêu.
    • “Chỉ còn lại đây bóng hình người”: Sự cô đơn, trống vắng khi tình yêu đã ra đi.
  • Âm thanh: “Tiếng chim vẳng đưa trên ngọn树”: Âm thanh của tiếng chim càng làm tăng thêm sự cô đơn, buồn bã.

  • Cảm xúc: “Lòng buồn man mác giữa空间”: Cảm xúc buồn bã, cô đơn lan tỏa trong không gian rộng lớn.

3.4. Triết Lý Về Tình Yêu (4 Câu Cuối)

Bốn câu thơ cuối cùng thể hiện triết lý về tình yêu và sự gắn kết giữa con người với cuộc đời:

Dù cho恋有 biệt ly

Tình thương vẫn mãi còn đây

Hãy cứ yêu đi đừng sợ hãi

Vì cuộc đời là một vòng quay.

  • Ý nghĩa:

    • Tình yêu là một phần không thể thiếu của cuộc sống, dù có những lúc恋 có thể mang đến đau khổ, nhưng tình thương vẫn luôn tồn tại.
    • Hãy cứ yêu đi, đừng sợ hãi, vì cuộc đời là một vòng quay, sau những mất mát sẽ có những niềm vui mới.
  • Lời khuyên: Hãy sống hết mình vì tình yêu, hãy trân trọng những khoảnh khắc美好的 mà tình yêu mang lại.

4. Yếu Tố Tạo Nên Thành Công Của “Thơ Duyên”

4.1. Sử Dụng Ngôn Ngữ Giàu Cảm Xúc Và Hình Ảnh

Xuân Diệu đã sử dụng ngôn ngữ thơ giàu cảm xúc và hình ảnh để diễn tả những rung động tinh tế của tình yêu và sự giao hòa giữa con người với thiên nhiên. Những hình ảnh thơ mộng, lãng mạn như “chiều mộng hòa thơ trên枝 trắng,” “cây trâm b倾 bóng xuống dòng sông,” “đôi mái tóc bồng như tơ恋” đã góp phần tạo nên vẻ đẹp độc đáo của bài thơ.

4.2. Vận Dụng Linh Hoạt Các Biện Pháp Tu Từ

Xuân Diệu đã vận dụng linh hoạt các biện pháp tu từ như nhân hóa, ẩn dụ, so sánh để tăng tính biểu cảm cho bài thơ. Ví dụ, biện pháp nhân hóa (“Cành hoa bướm cũng ngây ngất cùng”) giúp thiên nhiên trở nên sống động, gần gũi với con người, còn biện pháp ẩn dụ (“Đôi mái tóc bồng như tơ恋”) giúp diễn tả vẻ đẹp của tình yêu một cách tinh tế, gợi cảm.

4.3. Thể Hiện Cái “Tôi” Lãng Mạn, Khao Khát Yêu Thương

“Thơ Duyên” là một bài thơ mang đậm dấu ấn cá nhân của Xuân Diệu. Bài thơ thể hiện cái “tôi” lãng mạn, khao khát yêu thương của nhà thơ. Xuân Diệu không ngần ngại bộc lộ những cảm xúc chân thật, những rung động tinh tế trong trái tim mình. Chính điều này đã giúp bài thơ chạm đến trái tim của độc giả.

4.4. Gieo Vần, Tạo Nhịp Điệu Uyển Chuyển, Dễ Đi Vào Lòng Người

Bài thơ “Thơ Duyên” được viết theo thể thơ bảy chữ, với cách gieo vần và tạo nhịp điệu uyển chuyển, dễ đi vào lòng người. Sự kết hợp hài hòa giữa âm thanh và ý nghĩa đã tạo nên một bản nhạc du dương, êm ái, khiến người đọc cảm thấy thư thái và dễ dàng đồng cảm với những cảm xúc mà nhà thơ muốn truyền tải.

5. “Thơ Duyên” Trong Chương Trình Ngữ Văn Lớp 10

5.1. Vị Trí Và Ý Nghĩa Của Bài Thơ Trong Chương Trình

Bài thơ “Thơ Duyên” được đưa vào chương trình Ngữ văn lớp 10 nhằm giúp học sinh:

  • Hiểu được vẻ đẹp của tình yêu và sự giao hòa giữa con người với thiên nhiên.
  • Nắm vững đặc điểm của thể thơ mới bảy chữ.
  • Phân tích được nội dung và nghệ thuật của một tác phẩm thơ trữ tình.
  • Bồi dưỡng tình yêu văn học và khả năng cảm thụ thẩm mỹ.

5.2. Hướng Dẫn Phân Tích Bài Thơ “Thơ Duyên” Cho Học Sinh

Để phân tích bài thơ “Thơ Duyên” hiệu quả, học sinh có thể thực hiện theo các bước sau:

  1. Đọc kỹ bài thơ: Đọc chậm rãi, diễn cảm để cảm nhận được âm điệu và nhịp điệu của bài thơ.
  2. Xác định chủ đề: Bài thơ viết về điều gì? (Tình yêu, sự giao hòa giữa con người và thiên nhiên…)
  3. Phân tích bố cục: Bài thơ có thể chia thành mấy đoạn? Nội dung chính của mỗi đoạn là gì?
  4. Phân tích hình ảnh, ngôn ngữ, biện pháp tu từ: Tìm ra những hình ảnh, ngôn ngữ, biện pháp tu từ đặc sắc trong bài thơ và phân tích tác dụng của chúng.
  5. Nêu cảm nhận: Bài thơ gợi cho em những cảm xúc, suy nghĩ gì?

Ví dụ:

  • Hình ảnh “Chiều mộng hòa thơ trên枝 trắng” gợi cho em cảm giác về một buổi chiều êm đềm, tĩnh lặng, tràn đầy chất thơ.
  • Biện pháp nhân hóa (“Cành hoa bướm cũng ngây ngất cùng”) giúp em cảm nhận được sự sống động của thiên nhiên, dường như mọi vật đều có cảm xúc và biết rung động trước vẻ đẹp của tình yêu.

5.3. Các Dạng Bài Tập Thường Gặp Về Bài Thơ “Thơ Duyên”

Một số dạng bài tập thường gặp về bài thơ “Thơ Duyên” trong chương trình Ngữ văn lớp 10:

  • Phân tích bức tranh thiên nhiên trong bài thơ.
  • Phân tích sự thức tỉnh của tình yêu trong bài thơ.
  • Phân tích những cảm xúc, suy tư của tác giả về tình yêu.
  • Nêu cảm nhận của em về bài thơ.
  • Viết đoạn văn ngắn phân tích một hình ảnh, biện pháp tu từ đặc sắc trong bài thơ.

6. Ý Nghĩa Và Giá Trị Của Bài Thơ “Thơ Duyên” Trong Nền Văn Học Việt Nam

6.1. Giá Trị Nội Dung

Bài thơ “Thơ Duyên” có giá trị nội dung sâu sắc:

  • Thể hiện vẻ đẹp của tình yêu: Bài thơ ca ngợi tình yêu trong sáng, thuần khiết, là nguồn cảm hứng bất tận của con người.
  • Khám phá sự giao hòa giữa con người và thiên nhiên: Bài thơ cho thấy sự gắn bó mật thiết giữa con người và thiên nhiên, thiên nhiên là nơi con người tìm thấy sự bình yên và nguồn cảm hứng sáng tạo.
  • Triết lý về cuộc đời: Bài thơ gửi gắm triết lý về cuộc đời, hãy sống hết mình vì tình yêu, hãy trân trọng những khoảnh khắc美好的 mà cuộc sống mang lại.

6.2. Giá Trị Nghệ Thuật

Bài thơ “Thơ Duyên” có giá trị nghệ thuật đặc sắc:

  • Sử dụng ngôn ngữ giàu cảm xúc và hình ảnh: Bài thơ sử dụng ngôn ngữ thơ trong sáng, giản dị nhưng giàu sức gợi cảm, giúp người đọc dễ dàng cảm nhận được vẻ đẹp của tình yêu và thiên nhiên.
  • Vận dụng linh hoạt các biện pháp tu từ: Bài thơ vận dụng linh hoạt các biện pháp tu từ như nhân hóa, ẩn dụ, so sánh để tăng tính biểu cảm cho bài thơ.
  • Gieo vần, tạo nhịp điệu uyển chuyển: Bài thơ được viết theo thể thơ bảy chữ, với cách gieo vần và tạo nhịp điệu uyển chuyển, dễ đi vào lòng người.

6.3. Ảnh Hưởng Của Bài Thơ Đến Các Thế Hệ Độc Giả

Bài thơ “Thơ Duyên” đã có ảnh hưởng sâu sắc đến các thế hệ độc giả Việt Nam:

  • Truyền cảm hứng về tình yêu: Bài thơ đã truyền cảm hứng cho biết bao người về tình yêu, giúp họ tin vào sức mạnh của tình yêu và sống hết mình vì tình yêu.
  • Bồi dưỡng tâm hồn: Bài thơ đã bồi dưỡng tâm hồn cho biết bao người, giúp họ cảm nhận được vẻ đẹp của thiên nhiên và cuộc sống.
  • Góp phần làm phong phú nền văn học Việt Nam: Bài thơ đã góp phần làm phong phú nền văn học Việt Nam, trở thành một trong những tác phẩm tiêu biểu của phong trào Thơ Mới.

7. FAQ: Giải Đáp Các Câu Hỏi Thường Gặp Về “Thơ Duyên”

  1. “Thơ Duyên” thuộc thể thơ gì?

    • Trả lời: “Thơ Duyên” thuộc thể thơ mới bảy chữ.
  2. Ai là tác giả của bài thơ “Thơ Duyên”?

    • Trả lời: Tác giả của bài thơ “Thơ Duyên” là Xuân Diệu.
  3. Bài thơ “Thơ Duyên” được in trong tập thơ nào?

    • Trả lời: Bài thơ “Thơ Duyên” được in trong Tuyển tập thơ Xuân Diệu.
  4. Chủ đề của bài thơ “Thơ Duyên” là gì?

    • Trả lời: Chủ đề của bài thơ “Thơ Duyên” là tình yêu và sự giao hòa giữa con người với thiên nhiên.
  5. Hãy nêu những hình ảnh đặc sắc trong bài thơ “Thơ Duyên”.

    • Trả lời: Một số hình ảnh đặc sắc trong bài thơ “Thơ Duyên” là “chiều mộng hòa thơ trên枝 trắng,” “cây trâm b倾 bóng xuống dòng sông,” “đôi mái tóc bồng như tơ恋.”
  6. Bài thơ “Thơ Duyên” sử dụng những biện pháp tu từ nào?

    • Trả lời: Bài thơ “Thơ Duyên” sử dụng các biện pháp tu từ như nhân hóa, ẩn dụ, so sánh.
  7. Ý nghĩa của câu thơ “Dù cho恋有 biệt ly, Tình thương vẫn mãi còn đây” là gì?

    • Trả lời: Câu thơ này thể hiện triết lý về tình yêu, dù có những lúc恋 có thể mang đến đau khổ, nhưng tình thương vẫn luôn tồn tại.
  8. Bài thơ “Thơ Duyên” có ảnh hưởng như thế nào đến các thế hệ độc giả?

    • Trả lời: Bài thơ “Thơ Duyên” đã truyền cảm hứng về tình yêu, bồi dưỡng tâm hồn và góp phần làm phong phú nền văn học Việt Nam.
  9. Tại sao bài thơ “Thơ Duyên” lại được yêu thích đến vậy?

    • Trả lời: Bài thơ “Thơ Duyên” được yêu thích vì nó thể hiện những cảm xúc chân thật, những rung động tinh tế trong trái tim con người, đồng thời có giá trị nội dung và nghệ thuật sâu sắc.
  10. Tìm hiểu thêm về bài thơ “Thơ Duyên” ở đâu?

    • Trả lời: Bạn có thể tìm hiểu thêm về bài thơ “Thơ Duyên” trên các trang web văn học uy tín, trong các sách giáo khoa, sách tham khảo, hoặc trên trang web của Xe Tải Mỹ Đình: XETAIMYDINH.EDU.VN.

8. Kết Luận

Bài thơ “Thơ Duyên” là một tuyệt tác của Xuân Diệu, thể hiện tài năng sử dụng thể thơ mới bảy chữ một cách điêu luyện. Qua bài viết này, Xe Tải Mỹ Đình hy vọng bạn đã hiểu rõ hơn về “thơ duyên thuộc thể thơ gì” cũng như vẻ đẹp độc đáo của tác phẩm. Nếu bạn đang tìm kiếm thông tin về xe tải, đừng quên truy cập XETAIMYDINH.EDU.VN để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất. Chúng tôi luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của bạn về các dòng xe tải, thủ tục mua bán và các dịch vụ liên quan. Hãy liên hệ với chúng tôi qua địa chỉ: Số 18 đường Mỹ Đình, phường Mỹ Đình 2, quận Nam Từ Liêm, Hà Nội hoặc hotline: 0247 309 9988.

Comments

No comments yet. Why don’t you start the discussion?

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *